濃湯
nùng thang
Hán Việt: nùng thang · Pinyin: nóng tāng
Tổng quan
súp đặc | nghiền nhuyễn
Nghĩa
Việt
- Cihui súp đặc | nghiền nhuyễn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汁液濃稠的湯。如:「玉米濃湯」、「蔬菜濃湯」。
Eng
- CC-CEDICT thick soup|puree
- Cihui thick soup; puree