濃濁 nóng zhuó · nùng trọc Hán Việt: nùng trọc · Pinyin: nóng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 濁 (trọc)Pinyinnóng zhuóHán Việtnùng trọcCấu tạo濃 + 濁 · nùng + trọc nghĩa thành phần: nùng + trọc Nghĩa EngCihui 濃濁 óngzhuó v.p. 1. dense 2. hoarse