濃煙
nùng yên
Hán Việt: nùng yên · Pinyin: nóng yān
Tổng quan
khói dày đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui khói dày đặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃厚的煙霧。如:「濃煙密布」。
Eng
- CC-CEDICT thick smoke
- Cihui thick smoke
ja
- JMdict thick smoke
Hán Việt: nùng yên · Pinyin: nóng yān
khói dày đặc