濃稠

nóng chóu nùng trù

Hán Việt: nùng trù · Pinyin: nóng chóu

Tổng quan

đặc | sánh và mịn

Cấu tạo: (nùng) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc | sánh và mịn

Eng

  • CC-CEDICT thick|dense and creamy
  • Cihui thick; dense and creamy