濃粹 nùng túy Hán Việt: nùng túy Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 粹 (túy)Hán Việtnùng túyCấu tạo濃 + 粹 · nùng + túy nghĩa thành phần: nùng + túy Nghĩa EngCihui 濃粹 óngcuì n. quintessence