濃膏 nùng cao Hán Việt: nùng cao Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 膏 (cao)Hán Việtnùng caoCấu tạo濃 + 膏 · nùng + cao nghĩa thành phần: nùng + cao Nghĩa EngCihui 濃膏 ónggāo n. stiff paste