濃蔭 nùng ấm Hán Việt: nùng ấm Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 蔭 (ấm)Hán Việtnùng ấmCấu tạo濃 + 蔭 · nùng + ấm nghĩa thành phần: nùng + ấm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 枝葉濃密的樹蔭。如:「在濃蔭下乘涼,是炎夏消暑的好方法。」EngCihui 濃蔭 óngyìn n. dense shade