濃醇 nóng chún · nùng thuần Hán Việt: nùng thuần · Pinyin: nóng chún Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 醇 (thuần)Pinyinnóng chúnHán Việtnùng thuầnCấu tạo濃 + 醇 · nùng + thuần nghĩa thành phần: nùng + thuần Nghĩa jaJMdict rich and strong (esp. sake)|full-bodied with a strong finish