濆发

fén fāphần phát

Hán Việt: phần phát · Pinyin: fén fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.涌出。

Cấu tạo: 濆 (phần) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.涌出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作