濆發 fén fā · phần phát Hán Việt: phần phát · Pinyin: fén fā Tổng quan Cấu tạo: 濆 (phần) + 發 (phát)Pinyinfén fāHán Việtphần phátCấu tạo濆 + 發 · phần + phát nghĩa thành phần: phần + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涌出。Tân Hoa Tự Điển 1.涌出。