𣸣旋 fén xuán · phần toàn Hán Việt: phần toàn · Pinyin: fén xuán Tổng quan Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 旋 (toàn)Pinyinfén xuánHán Việtphần toànCấu tạo𣸣 + 旋 · phần + toàn nghĩa thành phần: phần + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"濆漩"; 水势汹涌,水流回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"濆漩"。 2.水势汹涌,水流回旋。