𣸣泉

fén quán phần tuyền

Hán Việt: phần tuyền · Pinyin: fén quán

Tổng quan

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + (tuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泉自地湧出。《公羊傳.昭公五年》:「濆泉者何?直泉也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下喷出的泉水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下喷出的泉水。