濆泉
phần tuyền
Hán Việt: phần tuyền · Pinyin: fén quán
Tổng quan
1.地下喷出的泉水。
泉自地湧出。《公羊傳.昭公五年》:「濆泉者何?直泉也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 suối phun
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泉自地湧出。《公羊傳.昭公五年》:「濆泉者何?直泉也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.地下喷出的泉水。
Hán Việt: phần tuyền · Pinyin: fén quán
1.地下喷出的泉水。
泉自地湧出。《公羊傳.昭公五年》:「濆泉者何?直泉也。」