濆涌

fén yǒngphần dũng

Hán Việt: phần dũng · Pinyin: fén yǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.翻腾汹涌。

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 涌 (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾汹涌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涌上 · 涌入 · 涌出 · 涌到 · 涌动 · 涌回 · 涌泉 · 涌流