𣸣濞 fén bì · phần tị Hán Việt: phần tị · Pinyin: fén bì Tổng quan Cấu tạo: 𣸣 (phần) + 濞 (tị)Pinyinfén bìHán Việtphần tịCấu tạo𣸣 + 濞 · phần + tị nghĩa thành phần: phần + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水势汹涌澎湃。Tân Hoa Tự Điển 1.水势汹涌澎湃。