𣸣薄

fén báo phần bạc

Hán Việt: phần bạc · Pinyin: fén báo

Tổng quan

Cấu tạo: 𣸣 (phần) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迸射湧起。晉.左思〈吳都賦〉:「濆薄沸騰,寂寥長邁。」晉.郭璞〈山海經序〉:「精氣混淆,自相濆薄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"濆祌"; 冲激;激荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"濆祌"。 2.冲激;激荡。