濊泽 huì zé·uế trạch Hán Việt: uế trạch · Pinyin: huì zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.深厚的恩泽。 Cấu tạo: 濊 (uế) + 澤 (trạch)Pinyinhuì zéHán Việtuế trạchCấu tạo濊 + 澤 · uế + trạch nghĩa thành phần: uế + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.深厚的恩泽。 Từ liên quan Gần nghĩa泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻