濊澤 huì zé · uế trạch Hán Việt: uế trạch · Pinyin: huì zé Tổng quan Cấu tạo: 濊 (uế) + 澤 (trạch)Pinyinhuì zéHán Việtuế trạchCấu tạo濊 + 澤 · uế + trạch nghĩa thành phần: uế + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚的恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的恩泽。