濊貉

huì háouế hạc

Hán Việt: uế hạc · Pinyin: huì háo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"濊貊"。

Cấu tạo: 濊 (uế) + 貉 (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"濊貊"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

濊貊 · 貉子 · 貉绒 · 濊1. · 濊2. · 貉1. · 貉2. · 貉3.