瀕於
tần vu
Hán Việt: tần vu · Pinyin: bīn yú
Tổng quan
gần đến | đang đến gần (sụp đổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đến | đang đến gần (sụp đổ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临近;接近(用于坏的遭遇):~危境|~绝望|~破产。
Eng
- CC-CEDICT near to|approaching (collapse)
- Cihui near to; approaching (collapse)