濔迤 Tổng quan bằng phẳng。形容平坦。 濔迤平原。 đồng bằng bằng phẳng mênh mông. Cấu tạo: 濔 + 迤 (dĩ)Cấu tạo濔 + 迤 Nghĩa ViệtCihui bằng phẳng。形容平坦。 濔迤平原。 đồng bằng bằng phẳng mênh mông.