濔迤 NHĨ DI Hán Việt: NHĨ DI Tổng quan bằng phẳng. đồng bằng bằng phẳng mênh mông Cấu tạo: 濔 + 迤 (dĩ)Hán ViệtNHĨ DITừ loạitínhCấu tạo濔 + 迤 Nghĩa ViệtCihui 濔迤平原。 Từ liên quan Gần nghĩa迤逦 · 濔漫 · 濔濔 · 濔迆 · 迤久 · 迤匯 · 迤平 · 迤延