濔迤

Tổng quan

bằng phẳng。形容平坦。 濔迤平原。 đồng bằng bằng phẳng mênh mông.

Cấu tạo: + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng phẳng。形容平坦。 濔迤平原。 đồng bằng bằng phẳng mênh mông.