濕噠噠

shī dā dā

Pinyin: shī dā dā

Tổng quan

biến thể của 濕答答|湿答答

Cấu tạo: (thấp) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 濕答答|湿答答

Eng

  • CC-CEDICT variant of 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]
  • Cihui variant of 濕答答|湿答答