湿挝挝 thấp qua qua Hán Việt: thấp qua qua Tổng quan Cấu tạo: 湿 (thấp) + 挝 (qua) + 挝 (qua)Hán Việtthấp qua quaCấu tạo湿 + 挝 + 挝 · thấp + qua + qua nghĩa thành phần: thấp + qua + qua