湿蒙蒙 thấp mông mông Hán Việt: thấp mông mông Tổng quan Cấu tạo: 湿 (thấp) + 蒙 (mông) + 蒙 (mông)Hán Việtthấp mông môngCấu tạo湿 + 蒙 + 蒙 · thấp + mông + mông nghĩa thành phần: thấp + mông + mông