湿热 thấp nhiệt Hán Việt: thấp nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 湿 (thấp) + 热 (nhiệt)Hán Việtthấp nhiệtCấu tạo湿 + 热 · thấp + nhiệt nghĩa thành phần: thấp + nhiệt