湿生 thấp sanh Hán Việt: thấp sanh Tổng quan thấp sinh (雜語)四生之一。如蚊蛇,依濕氣而生者。☸ Cấu tạo: 湿 (thấp) + 生 (sanh)Hán Việtthấp sanhCấu tạo湿 + 生 · thấp + sanh nghĩa thành phần: thấp + sanh Nghĩa ViệtCihui thấp sinh (雜語)四生之一。如蚊蛇,依濕氣而生者。☸