濕粘 shī zhān · thấp niêm Hán Việt: thấp niêm · Pinyin: shī zhān Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 粘 (niêm)Pinyinshī zhānHán Việtthấp niêmCấu tạo濕 + 粘 · thấp + niêm nghĩa thành phần: thấp + niêm