濘滑 nìng huá · nính hoạt Hán Việt: nính hoạt · Pinyin: nìng huá Tổng quan Cấu tạo: 濘 (nính) + 滑 (hoạt)Pinyinnìng huáHán Việtnính hoạtCấu tạo濘 + 滑 · nính + hoạt nghĩa thành phần: nính + hoạt Nghĩa EngCihui 濘滑 ìnghuá* s.v. muddy and slippery