濛汜

méng sì mông tỉ

Hán Việt: mông tỉ · Pinyin: méng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (tỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的西方日落之處。《文選.張衡.西京賦》:「日月於是乎出入,象扶桑與濛汜。」