濛濛亮 mông mông lượng Hán Việt: mông mông lượng Tổng quan LƯỢNG tảng sáng; tờ mờ sáng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容早晨天刚发亮。 Cấu tạo: 蒙 (mông) + 蒙 (mông) + 亮 (lượng)Hán Việtmông mông lượngTừ loạitínhCấu tạo蒙 + 蒙 + 亮 · mông + mông + lượng nghĩa thành phần: mông + mông + lượng Nghĩa ViệtCihui tảng sáng; tờ mờ sáng。天剛有些亮。 Từ liên quan Gần nghĩa蒙蒙亮 · 蒙蒙雨 · 蒙蒙黑 · 濛濛 · 蒙蒙 · 濛濛鬆鬆 · 蒙蒙松松 · 蒙蒙细雨