濛鴻 mông hồng Hán Việt: mông hồng Tổng quan Cấu tạo: 濛 (mông) + 鴻 (hồng)Hán Việtmông hồngCấu tạo濛 + 鴻 · mông + hồng nghĩa thành phần: mông + hồng Nghĩa EngCihui 濛鴻 énghóng n. 1. the state of the primeval world 2. drunken state