濟助

jì zhù tể trợ

Hán Việt: tể trợ · Pinyin: jì zhù

Tổng quan

cứu trợ và giúp đỡ

Cấu tạo: (tể) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứu trợ và giúp đỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幫助。《元朝秘史》卷二:「我見你辛苦著來,所以濟助做伴去。」

Eng

  • CC-CEDICT to relieve and help
  • Cihui to relieve and help