濟困 tể khốn Hán Việt: tể khốn Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 困 (khốn)Hán Việttể khốnTừ loạiđộngCấu tạo濟 + 困 · tể + khốn nghĩa thành phần: tể + khốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứu giúp nguy nanBiên soạn help the needyEngCihui 濟困 ìkùn v.o. help the needy Từ liên quan Gần nghĩa濟困撫危 · 困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守