濟溺

tể nịch

Hán Việt: tể nịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớt người chết đuối. tế nịch tế nịch ☆Vớt người chết đuối.

Eng

  • Cihui 濟溺 ìnì v.o. <trad.> help/relieve others in great difficulty