济馋都护 tể sàm đô hộ Hán Việt: tể sàm đô hộ Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 馋 (sàm) + 都 (đô) + 护 (hộ)Hán Việttể sàm đô hộCấu tạo济 + 馋 + 都 + 护 · tể + sàm + đô + hộ nghĩa thành phần: tể + sàm + đô + hộ