濠塹
hào tiệm
Hán Việt: hào tiệm · Pinyin: háo qiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹濠沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹濠沟。
Eng
- Cihui 濠塹 háoqiàn n. moat; canal/ditch around city wall M:¹tiáo
Hán Việt: hào tiệm · Pinyin: háo qiàn