濠塹

háo qiàn hào tiệm

Hán Việt: hào tiệm · Pinyin: háo qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濠塹 háoqiàn n. moat; canal/ditch around city wall M:¹tiáo