濠溝

háo gōu hào câu

Hán Việt: hào câu · Pinyin: háo gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來防護戰地、掩護作戰的深溝。如:「這陣地前的濠溝要挖深些。」

Eng

  • Cihui 濠溝 háogōu n. trench M:²dào/¹tiáo