濠隍 hào hoàng Hán Việt: hào hoàng Tổng quan Cấu tạo: 濠 (hào) + 隍 (hoàng)Hán Việthào hoàngCấu tạo濠 + 隍 · hào + hoàng nghĩa thành phần: hào + hoàng