濡須塢

rú xū wù nhu tu ổ

Hán Việt: nhu tu ổ · Pinyin: rú xū wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tu) + (ổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堡坞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堡坞名。