濤波 tāo bō · đào ba Hán Việt: đào ba · Pinyin: tāo bō Tổng quan Cấu tạo: 濤 (đào) + 波 (ba)Pinyintāo bōHán Việtđào baCấu tạo濤 + 波 · đào + ba nghĩa thành phần: đào + ba Nghĩa EngCihui 濤波 āobō n. billows; great waves