濤波 tāo bō·đào ba Hán Việt: đào ba · Pinyin: tāo bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.大波,波涛。 Cấu tạo: 濤 (đào) + 波 (ba)Pinyintāo bōHán Việtđào baTừ loạidanhCấu tạo濤 + 波 · đào + ba nghĩa thành phần: đào + ba Nghĩa ViệtBiên soạn billows; great wavesEngCihui 濤波 āobō n. billows; great waves Từ liên quan Gần nghĩa波他 · 波俏 · 波光 · 波蘭 · 波利 · 波動 · 波卑 · 波卡