濩泚 hoạch thử Hán Việt: hoạch thử Tổng quan Cấu tạo: 濩 (hoạch) + 泚 (thử)Hán Việthoạch thửCấu tạo濩 + 泚 · hoạch + thử nghĩa thành phần: hoạch + thử