濩泚 hoạch thử Hán Việt: hoạch thử Tổng quan Cấu tạo: 濩 (hoạch) + 泚 (thử)Hán Việthoạch thửCấu tạo濩 + 泚 · hoạch + thử nghĩa thành phần: hoạch + thử Từ liên quan Gần nghĩa泚筆 · 泚泚 · 泚笔 · 泚頰 · 泚額 · 泚顏 · 泚顙 · 泚颊