濩落

hoạch lạc

Hán Việt: hoạch lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空廓無用,大而無當。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「居然成濩落,白首甘契闊。」也作「瓠落」。