濫務

lạm vụ

Hán Việt: lạm vụ

Tổng quan

Vượt ra khỏi công việc của mình

Cấu tạo: 滥 (lạm) + 务 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt quyền

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求