濫取

lạm thủ

Hán Việt: lạm thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪取不當的財物。如:「公務員不應濫取財物。」

Eng

  • Cihui 濫取 ànqǔ v.p. take what one does not deserve