濫塵 làn chén · lạm trần Hán Việt: lạm trần · Pinyin: làn chén Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 塵 (trần)Pinyinlàn chénHán Việtlạm trầnCấu tạo濫 + 塵 · lạm + trần nghĩa thành phần: lạm + trần