滥尸 lạm thi Hán Việt: lạm thi Tổng quan Cấu tạo: 滥 (lạm) + 尸 (thi)Hán Việtlạm thiCấu tạo滥 + 尸 · lạm + thi nghĩa thành phần: lạm + thi