濫屍 làn shī · lạm thi Hán Việt: lạm thi · Pinyin: làn shī Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 屍 (thi)Pinyinlàn shīHán Việtlạm thiCấu tạo濫 + 屍 · lạm + thi nghĩa thành phần: lạm + thi