濫捕 làn bǔ · lạm bộ Hán Việt: lạm bộ · Pinyin: làn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 捕 (bộ)Pinyinlàn bǔHán Việtlạm bộCấu tạo濫 + 捕 · lạm + bộ nghĩa thành phần: lạm + bộ Nghĩa EngCihui 濫捕 ànbǔ v. fish without restraint