濫採 làn cǎi · lạm thải Hán Việt: lạm thải · Pinyin: làn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 採 (thải)Pinyinlàn cǎiHán Việtlạm thảiCấu tạo濫 + 採 · lạm + thải nghĩa thành phần: lạm + thải