濫支

lạm chi

Hán Việt: lạm chi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂而無度的支出。《紅樓夢》第一三回:「需用過度,濫支冒領。」

Eng

  • Cihui 濫支 ànzhī n. lavish expenditures