濫收 lạm thu Hán Việt: lạm thu Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 收 (thu)Hán Việtlạm thuCấu tạo濫 + 收 · lạm + thu nghĩa thành phần: lạm + thu Nghĩa EngCihui 濫收 ànshōu v. 1. take what one should not 2. charge too much