濫泉 lạm tuyền Hán Việt: lạm tuyền Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 泉 (tuyền)Hán Việtlạm tuyềnCấu tạo濫 + 泉 · lạm + tuyền nghĩa thành phần: lạm + tuyền Nghĩa EngCihui 濫泉 ànquán n. gushing spring